Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dầu có nguồn gốc thực vật" (1)

dầu có nguồn gốc thực vật
phát
Tiếng Anh Danh từvegetable oil
Từ vựng của tôi
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
I use vegetable oil.

swap_horiz Từ liên quan "dầu có nguồn gốc thực vật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dầu có nguồn gốc thực vật" (1)

Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
I use vegetable oil.